越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trần bay” (1)
trần bay
英语
短语Flight ceiling
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
The flight ceiling is 18 km and it reaches a maximum speed of 575 km/h.
相关词“trần bay” (0)
未找到相关词。
短语“trần bay” (1)
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
The flight ceiling is 18 km and it reaches a maximum speed of 575 km/h.
